TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

initiative

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ US/ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

initiative nghĩa là bắt đầu, khởi đầu, bước đầu, sự khởi đầu.

Nghĩa của initiative

Tính từ

  1. Bắt đầu, khởi đầu.

Danh từ

  1. Bước đầu, sự khởi đầu, sự khởi xướng.
    • to take the initiative in somethingdẫn đầu trong việc gì, làm đầu tàu trong việc gì; khởi xướng việc gì
    • to have the initiativecó khả năng dẫn đầu; có quyền dẫn đầu
  2. Sáng kiến, óc sáng kiến.
  3. Quân sự Thế chủ động.
    • to hold the initiativenắm thế chủ động
  4. Quyền đề xướng luật lệ của người công dân (Thuỵ sĩ...).

Dạng từ của initiative

Số nhiềuinitiatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với initiative

Đồng nghĩa

Họ từ của initiative

Câu ví dụ với initiative

  • He opposes this initiative. Anh ta phản đối sáng kiến này.
  • I admire your initiative. Tôi ngưỡng mộ sáng kiến của cậu.
  • Tom lacks initiative. Tom thiếu sáng kiến.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

initiative nghĩa là gì?

initiative (tính từ, danh từ) nghĩa là bắt đầu, khởi đầu, bước đầu, sự khởi đầu.

initiative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initiative: giọng Anh (UK) /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.