TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

initiatrix

giọng máy của trình duyệt

initiatrix nghĩa là Initiatress.

Nghĩa của initiatrix

Danh từ

  1. Như Initiatress.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với initiatrix

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

initiatrix nghĩa là gì?

initiatrix (danh từ) nghĩa là Initiatress.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.