TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

initio

giọng máy của trình duyệt

initio nghĩa là Init) ab initio ở đầu (đoạn trong sách...).

Nghĩa của initio

Phó từ

  1. Viết tắt Init) ab initio ở đầu (đoạn trong sách...).

Câu hỏi thường gặp

initio nghĩa là gì?

initio (phó từ) nghĩa là Init) ab initio ở đầu (đoạn trong sách...).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.