TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inlayer

US/ˌɪn.ˈle.ɪɜː/ giọng máy của trình duyệt

inlayer nghĩa là Xem inlay.

Nghĩa của inlayer

Danh từ

  1. Xem inlay

Dạng từ của inlayer

Số nhiềuinlayers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inlayer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inlayer nghĩa là gì?

inlayer (danh từ) nghĩa là Xem inlay.

inlayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inlayer: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈle.ɪɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.