inlayer
US/ˌɪn.ˈle.ɪɜː/
giọng máy của trình duyệt
inlayer nghĩa là Xem inlay.
Nghĩa của inlayer
Danh từ
- Xem inlay
Dạng từ của inlayer
| Số nhiều | inlayers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inlayer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inlayer nghĩa là gì?
inlayer (danh từ) nghĩa là Xem inlay.
inlayer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inlayer: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈle.ɪɜː/.