innavigable
giọng máy của trình duyệt
innavigable nghĩa là Thuyền bè không đi lại được.
Nghĩa của innavigable
Tính từ
- Thuyền bè không đi lại được.
Dạng từ của innavigable
| So sánh hơn | more innavigable |
| So sánh nhất | most innavigable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với innavigable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
innavigable nghĩa là gì?
innavigable (tính từ) nghĩa là Thuyền bè không đi lại được.