TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

innersole

US/ˈɪ.nɜː.ˈsoʊl/ giọng máy của trình duyệt

innersole nghĩa là đế trong.

Nghĩa của innersole

Danh từ

  1. Đế trong.

Dạng từ của innersole

Số nhiềuinnersoles

Câu hỏi thường gặp

innersole nghĩa là gì?

innersole (danh từ) nghĩa là đế trong.

innersole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innersole: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.nɜː.ˈsoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.