inning
UK/ˈɪnɪŋ/
US/ˈɪnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
inning nghĩa là Lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày).
Nghĩa của inning
Danh từ
- Lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày).
Dạng từ của inning
| Số nhiều | innings |
Câu hỏi thường gặp
inning nghĩa là gì?
inning (danh từ) nghĩa là Lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày).
inning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inning: giọng Anh (UK) /ˈɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnɪŋ/.