innovator
UK/ˈɪnəˌveɪtəɹ/
US/ˈɪnəˌveɪtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
innovator nghĩa là Người đưa vào những cái mới; người có sáng kiến về (cái gì).
Nghĩa của innovator
Danh từ
- Người đưa vào những cái mới; người có sáng kiến về (cái gì).
- Người tiến hành đổi mới.
Dạng từ của innovator
| Số nhiều | innovators |
Câu hỏi thường gặp
innovator nghĩa là gì?
innovator (danh từ) nghĩa là Người đưa vào những cái mới; người có sáng kiến về (cái gì).
innovator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innovator: giọng Anh (UK) /ˈɪnəˌveɪtəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnəˌveɪtəɹ/.