TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

innumerably

giọng máy của trình duyệt

innumerably nghĩa là Xem innumerable.

Nghĩa của innumerably

Phó từ

  1. Xem innumerable

Dạng từ của innumerably

So sánh hơnmore innumerably
So sánh nhấtmost innumerably

Câu hỏi thường gặp

innumerably nghĩa là gì?

innumerably (phó từ) nghĩa là Xem innumerable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.