organic
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɔːˈɡænɪk/
US/oɹˈɡænɪk/
giọng máy của trình duyệt
organic nghĩa là cơ quan, có cơ quan, có tổ chức.
Nghĩa của organic
Tính từ
- Thuộc Cơ quan.
- Có cơ quan, có tổ chức.
- Hoá học (y học) hữu cơ.
- organic chemistryhoá học hữu cơ
- organic diseasebệnh hữu cơ
- Pháp lý Cơ bản, có kết cấu.
- the organic lawluật cơ bản
- Có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ.
- an organic wholemột tổng thể hữu cơ
Dạng từ của organic
| So sánh hơn | more organic |
| So sánh nhất | most organic |
| Số nhiều | organics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với organic
Trái nghĩa
Họ từ của organic
Cụm từ, thành ngữ với organic
- organic chemistry — Hóa học hữu cơ, ngành khoa học nghiên cứu các hợp chất có chứa carbon, đặc biệt là những gì xảy ra tự nhiên trong các thực thể sống.
- organic composition of capital — Thành phần hữu cơ của vốn.
- organic farming — Nông nghiệp hữu cơ.
Câu ví dụ với organic
- Tom only eats organic food. Tom chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.
- Proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and nucleic acids are examples of organic substances. Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
organic nghĩa là gì?
organic (tính từ) nghĩa là cơ quan, có cơ quan, có tổ chức.
organic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của organic: giọng Anh (UK) /ɔːˈɡænɪk/, giọng Mỹ (US) /oɹˈɡænɪk/.