TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inpour

giọng máy của trình duyệt

inpour nghĩa là đổ vào, rót vào.

Nghĩa của inpour

Động từ

  1. Đổ vào, rót vào.

Dạng từ của inpour

Ngôi thứ ba số ítinpours
Hiện tại phân từ (-ing)inpouring
Quá khứ phân từinpoured
Quá khứinpoured

Câu hỏi thường gặp

inpour nghĩa là gì?

inpour (động từ) nghĩa là đổ vào, rót vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.