inpour Nghegiọng máy của trình duyệt inpour nghĩa là đổ vào, rót vào. Nghĩa của inpour Động từ Đổ vào, rót vào. Dạng từ của inpour Ngôi thứ ba số ítinpoursHiện tại phân từ (-ing)inpouringQuá khứ phân từinpouredQuá khứinpoured Câu hỏi thường gặp inpour nghĩa là gì?inpour (động từ) nghĩa là đổ vào, rót vào.