TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inpouring

US/ˈɪn.ˌpɔr.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

inpouring nghĩa là sự đổ vào, sự rót vào.

Nghĩa của inpouring

Danh từ

  1. Sự đổ vào, sự rót vào.

Dạng từ của inpouring

Số nhiềuinpourings

Câu hỏi thường gặp

inpouring nghĩa là gì?

inpouring (danh từ) nghĩa là sự đổ vào, sự rót vào.

inpouring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inpouring: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌpɔr.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.