inpouring
US/ˈɪn.ˌpɔr.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
inpouring nghĩa là sự đổ vào, sự rót vào.
Nghĩa của inpouring
Danh từ
- Sự đổ vào, sự rót vào.
Dạng từ của inpouring
| Số nhiều | inpourings |
Câu hỏi thường gặp
inpouring nghĩa là gì?
inpouring (danh từ) nghĩa là sự đổ vào, sự rót vào.
inpouring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inpouring: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌpɔr.ɪŋ/.