insectifuge
giọng máy của trình duyệt
insectifuge nghĩa là thuốc trừ sâu.
Nghĩa của insectifuge
Danh từ
- Thuốc trừ sâu.
Dạng từ của insectifuge
| Số nhiều | insectifuges |
Câu hỏi thường gặp
insectifuge nghĩa là gì?
insectifuge (danh từ) nghĩa là thuốc trừ sâu.