insectival
giọng máy của trình duyệt
insectival nghĩa là sâu bọ.
Nghĩa của insectival
Tính từ
- Thuộc Sâu bọ; như sâu bọ.
Câu hỏi thường gặp
insectival nghĩa là gì?
insectival (tính từ) nghĩa là sâu bọ.
insectival nghĩa là sâu bọ.
insectival (tính từ) nghĩa là sâu bọ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.