TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inserter

US/ɪn.ˈsɜː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

inserter nghĩa là Xem insert.

Nghĩa của inserter

Danh từ

  1. Xem insert

Câu hỏi thường gặp

inserter nghĩa là gì?

inserter (danh từ) nghĩa là Xem insert.

inserter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inserter: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsɜː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.