TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insinuatingly

US/ɪn.ˈsɪn.jə.ˌweɪ.tiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

insinuatingly nghĩa là Xem insinuating.

Nghĩa của insinuatingly

Phó từ

  1. Xem insinuating

Dạng từ của insinuatingly

So sánh hơnmore insinuatingly
So sánh nhấtmost insinuatingly

Câu hỏi thường gặp

insinuatingly nghĩa là gì?

insinuatingly (phó từ) nghĩa là Xem insinuating.

insinuatingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insinuatingly: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsɪn.jə.ˌweɪ.tiɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.