TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insolubility

giọng máy của trình duyệt

insolubility nghĩa là Tính không hoà tan được.

Nghĩa của insolubility

Danh từ

  1. Tính không hoà tan được.
  2. Tính không giải quyết được (vấn đề).

Dạng từ của insolubility

Số nhiềuinsolubilities

Câu hỏi thường gặp

insolubility nghĩa là gì?

insolubility (danh từ) nghĩa là Tính không hoà tan được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.