insolubility
giọng máy của trình duyệt
insolubility nghĩa là Tính không hoà tan được.
Nghĩa của insolubility
Danh từ
- Tính không hoà tan được.
- Tính không giải quyết được (vấn đề).
Dạng từ của insolubility
| Số nhiều | insolubilities |
Câu hỏi thường gặp
insolubility nghĩa là gì?
insolubility (danh từ) nghĩa là Tính không hoà tan được.