insolubilization nghĩa là Sự làm cho không hoà tan được.
Nghĩa của insolubilization
Danh từ
Sự làm cho không hoà tan được.
Dạng từ của insolubilization
Số nhiều
insolubilizations
Câu hỏi thường gặp
insolubilization nghĩa là gì?
insolubilization (danh từ) nghĩa là Sự làm cho không hoà tan được.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.