insolubleness
US/ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
insolubleness nghĩa là Tính không hoà tan được.
Nghĩa của insolubleness
Danh từ
- Tính không hoà tan được.
- Tính không giải quyết được (vấn đề).
Câu hỏi thường gặp
insolubleness nghĩa là gì?
insolubleness (danh từ) nghĩa là Tính không hoà tan được.
insolubleness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insolubleness: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bəl.nəs/.