inspectional
giọng máy của trình duyệt
inspectional nghĩa là Xem inspection.
Nghĩa của inspectional
Tính từ
- Xem inspection
Câu hỏi thường gặp
inspectional nghĩa là gì?
inspectional (tính từ) nghĩa là Xem inspection.
inspectional nghĩa là Xem inspection.
inspectional (tính từ) nghĩa là Xem inspection.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.