inspector
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈspɛk.təː/
US/ɪnˈspɛk.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
inspector nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
Nghĩa của inspector
Danh từ
- Người thanh tra.
- Phó trưởng khu cảnh sát.
Dạng từ của inspector
| Số nhiều | inspectors |
Họ từ của inspector
Câu hỏi thường gặp
inspector nghĩa là gì?
inspector (danh từ) nghĩa là người thanh tra, người kiểm tra.
inspector phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inspector: giọng Anh (UK) /ɪnˈspɛk.təː/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈspɛk.tɚ/.