inspissation
US/ɪn.ˌspɪ.ˈseɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
inspissation nghĩa là sự làm dày, sự làm đặc.
Nghĩa của inspissation
Danh từ
- Sự làm dày, sự làm đặc, sự cô lại.
Dạng từ của inspissation
| Số nhiều | inspissations |
Câu hỏi thường gặp
inspissation nghĩa là gì?
inspissation (danh từ) nghĩa là sự làm dày, sự làm đặc.
inspissation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inspissation: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˌspɪ.ˈseɪ.ʃən/.