TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instillation

giọng máy của trình duyệt

instillation nghĩa là điều truyền dẫn cho.

Nghĩa của instillation

Danh từ

  1. Như Instilment.
  2. Điều truyền dẫn cho.

Dạng từ của instillation

Số nhiềuinstillations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instillation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

instillation nghĩa là gì?

instillation (danh từ) nghĩa là điều truyền dẫn cho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.