instillation
giọng máy của trình duyệt
instillation nghĩa là điều truyền dẫn cho.
Nghĩa của instillation
Danh từ
- Như Instilment.
- Điều truyền dẫn cho.
Dạng từ của instillation
| Số nhiều | instillations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instillation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
instillation nghĩa là gì?
instillation (danh từ) nghĩa là điều truyền dẫn cho.