TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instillment

US/ɪn.ˈstɪɫ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

instillment nghĩa là sự truyền dẫn, sự nhỏ giọt.

Nghĩa của instillment

Danh từ

  1. Sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần.
  2. Sự nhỏ giọt.

Dạng từ của instillment

Số nhiềuinstillments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instillment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

instillment nghĩa là gì?

instillment (danh từ) nghĩa là sự truyền dẫn, sự nhỏ giọt.

instillment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instillment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈstɪɫ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.