TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instiller

US/ɪn.ˈstɪ.ɫɜː/ giọng máy của trình duyệt

instiller nghĩa là Xem instill.

Nghĩa của instiller

Danh từ

  1. Xem instill

Dạng từ của instiller

Số nhiềuinstillers

Câu hỏi thường gặp

instiller nghĩa là gì?

instiller (danh từ) nghĩa là Xem instill.

instiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instiller: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈstɪ.ɫɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.