TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instinctually

giọng máy của trình duyệt

instinctually nghĩa là Xem instinctual.

Nghĩa của instinctually

Phó từ

  1. Xem instinctual

Dạng từ của instinctually

So sánh hơnmore instinctually
So sánh nhấtmost instinctually

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với instinctually

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

instinctually nghĩa là gì?

instinctually (phó từ) nghĩa là Xem instinctual.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.