institute
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnstɪtjuːt/
US/ˈɪnstɪtjuːt/
giọng máy của trình duyệt
institute nghĩa là viện, học viện, thành lập, lập nên.
Nghĩa của institute
Danh từ
- Viện, học viện; hội; trụ sở viện, trụ sở hội.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cơ sở đào tạo kỹ thuật (cấp đại học).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đơn vị nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề (ở đại học).
- Thể chế.
- Số nhiều Bản tóm tắt những điều cơ bản (về pháp lý...).
Ngoại động từ
- Thành lập, lập nên.
- Mở.
- to institute an inquirymở một cuộc điều tra
- to institute a course of English languagemở một lớp tiếng Anh
- Tiến hành.
- to institute a lawsuittiến hành một vụ kiện
- Bổ nhiệm.
Dạng từ của institute
| Số nhiều | institutes |
| Ngôi thứ ba số ít | institutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | instituting |
| Quá khứ phân từ | instituted |
| Quá khứ | instituted |
Họ từ của institute
Câu hỏi thường gặp
institute nghĩa là gì?
institute (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là viện, học viện, thành lập, lập nên.
institute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của institute: giọng Anh (UK) /ˈɪnstɪtjuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnstɪtjuːt/.