TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instrumentalism

giọng máy của trình duyệt

instrumentalism nghĩa là thuyết công cụ.

Nghĩa của instrumentalism

Danh từ

  1. Triết học Thuyết công cụ.

Dạng từ của instrumentalism

Số nhiềuinstrumentalisms

Câu hỏi thường gặp

instrumentalism nghĩa là gì?

instrumentalism (danh từ) nghĩa là thuyết công cụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.