TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instrumental

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnstɹəˈmɛntəl/ giọng máy US/ɪnstɹəˈmɛntəl/ giọng người thật

instrumental nghĩa là cần thiết, thiết yếu, dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ.

Nghĩa của instrumental

Tính từ

  1. Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
  2. Dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ, dùng làm phương tiện.
  3. Thuộc Dụng cụ, (thuộc) công cụ, (thuộc) phương tiện.
    • instrumental case(ngôn ngữ học) cách công cụ
  4. âm nhạc Trinh diễn bằng nhạc khí, viết cho nhạc khí.

Danh từ

  1. âm nhạc Bản nhạc trình diễn bằng nhạc khí.
  2. ngôn ngữ học Cách công cụ.

Dạng từ của instrumental

So sánh hơnmore instrumental
So sánh nhấtmost instrumental
Số nhiềuinstrumentals

Họ từ của instrumental

Cụm từ, thành ngữ với instrumental

  • instrumental case — Tạo cách, cách công cụ.
  • instrumental variables — Các biến công cụ (IV).

Câu hỏi thường gặp

instrumental nghĩa là gì?

instrumental (tính từ, danh từ) nghĩa là cần thiết, thiết yếu, dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ.

instrumental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrumental: giọng Anh (UK) /ɪnstɹəˈmɛntəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnstɹəˈmɛntəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.