instrumental
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnstɹəˈmɛntəl/ giọng máy
US/ɪnstɹəˈmɛntəl/ giọng người thật
instrumental nghĩa là cần thiết, thiết yếu, dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ.
Nghĩa của instrumental
Tính từ
- Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
- Dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ, dùng làm phương tiện.
- Thuộc Dụng cụ, (thuộc) công cụ, (thuộc) phương tiện.
- instrumental case(ngôn ngữ học) cách công cụ
- âm nhạc Trinh diễn bằng nhạc khí, viết cho nhạc khí.
Danh từ
- âm nhạc Bản nhạc trình diễn bằng nhạc khí.
- ngôn ngữ học Cách công cụ.
Dạng từ của instrumental
| So sánh hơn | more instrumental |
| So sánh nhất | most instrumental |
| Số nhiều | instrumentals |
Họ từ của instrumental
Cụm từ, thành ngữ với instrumental
- instrumental case — Tạo cách, cách công cụ.
- instrumental variables — Các biến công cụ (IV).
Câu hỏi thường gặp
instrumental nghĩa là gì?
instrumental (tính từ, danh từ) nghĩa là cần thiết, thiết yếu, dùng làm dụng cụ, dùng làm công cụ.
instrumental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instrumental: giọng Anh (UK) /ɪnstɹəˈmɛntəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnstɹəˈmɛntəl/.