TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

instrumentally

US/ˌɪnt.strə.ˈmɛn.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

instrumentally nghĩa là Xem instrumental.

Nghĩa của instrumentally

Phó từ

  1. Xem instrumental

Dạng từ của instrumentally

So sánh hơnmore instrumentally
So sánh nhấtmost instrumentally

Câu hỏi thường gặp

instrumentally nghĩa là gì?

instrumentally (phó từ) nghĩa là Xem instrumental.

instrumentally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instrumentally: giọng Mỹ (US) /ˌɪnt.strə.ˈmɛn.tᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.