insularize
giọng máy của trình duyệt
insularize nghĩa là biến thành đảo.
Nghĩa của insularize
Ngoại động từ
- Biến thành đảo; trình bày như là một hòn đảo.
Dạng từ của insularize
| Ngôi thứ ba số ít | insularizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | insularizing |
| Quá khứ phân từ | insularized |
| Quá khứ | insularized |
Câu hỏi thường gặp
insularize nghĩa là gì?
insularize (ngoại động từ) nghĩa là biến thành đảo.