TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insularize

giọng máy của trình duyệt

insularize nghĩa là biến thành đảo.

Nghĩa của insularize

Ngoại động từ

  1. Biến thành đảo; trình bày như là một hòn đảo.

Dạng từ của insularize

Ngôi thứ ba số ítinsularizes
Hiện tại phân từ (-ing)insularizing
Quá khứ phân từinsularized
Quá khứinsularized

Câu hỏi thường gặp

insularize nghĩa là gì?

insularize (ngoại động từ) nghĩa là biến thành đảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.