TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insularly

US/ˈɪnt.sʊ.lɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

insularly nghĩa là Xem insular.

Nghĩa của insularly

Phó từ

  1. Xem insular

Dạng từ của insularly

So sánh hơnmore insularly
So sánh nhấtmost insularly

Câu hỏi thường gặp

insularly nghĩa là gì?

insularly (phó từ) nghĩa là Xem insular.

insularly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insularly: giọng Mỹ (US) /ˈɪnt.sʊ.lɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.