TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insulating

US/ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

insulating nghĩa là cách điện.

Nghĩa của insulating

Tính từ

  1. Cách điện.

Dạng từ của insulating

So sánh hơnmore insulating
So sánh nhấtmost insulating

Câu hỏi thường gặp

insulating nghĩa là gì?

insulating (tính từ) nghĩa là cách điện.

insulating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insulating: giọng Mỹ (US) /ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.