TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insurance policy

giọng máy của trình duyệt

insurance policy nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.

Nghĩa của insurance policy

Danh từ

  1. Hợp đồng bảo hiểm.

Dạng từ của insurance policy

Số nhiềuinsurance policies

Câu hỏi thường gặp

insurance policy nghĩa là gì?

insurance policy (danh từ) nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.