intactly
giọng máy của trình duyệt
intactly nghĩa là Xem intact.
Nghĩa của intactly
Phó từ
- Xem intact
Câu hỏi thường gặp
intactly nghĩa là gì?
intactly (phó từ) nghĩa là Xem intact.
intactly nghĩa là Xem intact.
intactly (phó từ) nghĩa là Xem intact.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.