TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intagliated

giọng máy của trình duyệt

intagliated nghĩa là Có chạm khắc trên mặt.

Nghĩa của intagliated

Tính từ

  1. Có chạm khắc trên mặt.

Dạng từ của intagliated

So sánh hơnmore intagliated
So sánh nhấtmost intagliated

Câu hỏi thường gặp

intagliated nghĩa là gì?

intagliated (tính từ) nghĩa là Có chạm khắc trên mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.