intagliated
giọng máy của trình duyệt
intagliated nghĩa là Có chạm khắc trên mặt.
Nghĩa của intagliated
Tính từ
- Có chạm khắc trên mặt.
Dạng từ của intagliated
| So sánh hơn | more intagliated |
| So sánh nhất | most intagliated |
Câu hỏi thường gặp
intagliated nghĩa là gì?
intagliated (tính từ) nghĩa là Có chạm khắc trên mặt.