intake
UK/ˈɪnteɪk/
US/ˈɪnteɪk/
giọng máy của trình duyệt
intake nghĩa là điểm lấy nước vào, sự lấy vào, vật lấy vào.
Nghĩa của intake
Danh từ
- Điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm...).
- Sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào.
- a small pipe has little intakemột cái tẩu nhỏ lấy thuốc chẳng được bao nhiêu
- Đương hầm thông hơi (trong mỏ).
- Chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước...).
- Đất khai hoang (ở vùng lầy).
Dạng từ của intake
| Số nhiều | intakes |
| Ngôi thứ ba số ít | intakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | intaking |
| Quá khứ | intook |
| Quá khứ phân từ | intaken |
Câu hỏi thường gặp
intake nghĩa là gì?
intake (danh từ) nghĩa là điểm lấy nước vào, sự lấy vào, vật lấy vào.
intake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intake: giọng Anh (UK) /ˈɪnteɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnteɪk/.