intangible
UK/ɪnˈtæn.d͡ʒɪ.bəl/
US/ɪnˈtæn.d͡ʒə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
intangible nghĩa là không thể nắm được, mơ hồ, điều mơ hồ.
Nghĩa của intangible
Tính từ
- Không thể sờ thấy được.
- Không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ.
Danh từ
- Vật không thể sờ thấy được.
- Điều không thể hiểu thấu được, điều không thể nắm được, điều mơ hồ.
Dạng từ của intangible
| So sánh hơn | more intangible |
| So sánh nhất | most intangible |
| Số nhiều | intangibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intangible
Trái nghĩa
Họ từ của intangible
Cụm từ, thành ngữ với intangible
- intangible assets — Tài sản vô hình.
- intangible capital — Vốn vô hình.
- intangible cultural heritage — Di sản văn hóa phi vật thể.
Câu hỏi thường gặp
intangible nghĩa là gì?
intangible (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể nắm được, mơ hồ, điều mơ hồ.
intangible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intangible: giọng Anh (UK) /ɪnˈtæn.d͡ʒɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtæn.d͡ʒə.bəl/.