TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intangible

UK/ɪnˈtæn.d͡ʒɪ.bəl/ US/ɪnˈtæn.d͡ʒə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

intangible nghĩa là không thể nắm được, mơ hồ, điều mơ hồ.

Nghĩa của intangible

Tính từ

  1. Không thể sờ thấy được.
  2. Không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ.

Danh từ

  1. Vật không thể sờ thấy được.
  2. Điều không thể hiểu thấu được, điều không thể nắm được, điều mơ hồ.

Dạng từ của intangible

So sánh hơnmore intangible
So sánh nhấtmost intangible
Số nhiềuintangibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intangible

Trái nghĩa

Họ từ của intangible

Cụm từ, thành ngữ với intangible

  • intangible assets — Tài sản vô hình.
  • intangible capital — Vốn vô hình.
  • intangible cultural heritage — Di sản văn hóa phi vật thể.

Câu hỏi thường gặp

intangible nghĩa là gì?

intangible (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể nắm được, mơ hồ, điều mơ hồ.

intangible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intangible: giọng Anh (UK) /ɪnˈtæn.d͡ʒɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtæn.d͡ʒə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.