intangibly Nghe giọng máy của trình duyệt intangibly nghĩa là không hiểu được, mơ hồ. Nghĩa của intangibly Phó từ Không hiểu được, mơ hồ. Dạng từ của intangibly So sánh hơnmore intangiblySo sánh nhấtmost intangibly Câu hỏi thường gặp intangibly nghĩa là gì?intangibly (phó từ) nghĩa là không hiểu được, mơ hồ.