TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

integer

UK/ˈɪn.tɪ.d͡ʒə(ɹ)/ US/ˈɪn.tɪ.d͡ʒə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

integer nghĩa là cái nguyên, vật trọn vẹn, số nguyên.

Nghĩa của integer

Danh từ

  1. Toán học Số nguyên.
  2. Cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ.

Dạng từ của integer

Số nhiềuintegers

Câu hỏi thường gặp

integer nghĩa là gì?

integer (danh từ) nghĩa là cái nguyên, vật trọn vẹn, số nguyên.

integer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của integer: giọng Anh (UK) /ˈɪn.tɪ.d͡ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tɪ.d͡ʒə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.