TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

integrable

UK/ˈɪntɪɡɹəbəl/ US/ˈɪntɪɡɹəbəl/ giọng máy của trình duyệt

integrable nghĩa là khả tích.

Nghĩa của integrable

Tính từ

  1. hình học Khả tích, có thể lấy tích phân được.

Câu hỏi thường gặp

integrable nghĩa là gì?

integrable (tính từ) nghĩa là khả tích.

integrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của integrable: giọng Anh (UK) /ˈɪntɪɡɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɪntɪɡɹəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.