integerated time series nghĩa là Chuỗi thời gian được lấy tích phân.
Nghĩa của integerated time series
Danh từ
Kinh tế học Chuỗi thời gian được lấy tích phân.
Câu hỏi thường gặp
integerated time series nghĩa là gì?
integerated time series (danh từ) nghĩa là Chuỗi thời gian được lấy tích phân.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.