TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

integrability

giọng máy của trình duyệt

integrability nghĩa là tính khả tích.

Nghĩa của integrability

Danh từ

  1. Toán học Tính khả tích.

Dạng từ của integrability

Số nhiềuintegrabilities

Câu hỏi thường gặp

integrability nghĩa là gì?

integrability (danh từ) nghĩa là tính khả tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.