TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

integrator

giọng máy của trình duyệt

integrator nghĩa là người hợp nhất, máy tích phân.

Nghĩa của integrator

Danh từ

  1. Người hợp nhất.
  2. Toán học Máy tích phân.

Dạng từ của integrator

Số nhiềuintegrators

Câu hỏi thường gặp

integrator nghĩa là gì?

integrator (danh từ) nghĩa là người hợp nhất, máy tích phân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.