intellection
US/ˌɪn.tᵊl.ˈɛk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
intellection nghĩa là sự hiểu biết.
Nghĩa của intellection
Danh từ
- Sự hiểu biết, quá trình hiểu biết.
Dạng từ của intellection
| Số nhiều | intellections |
Họ từ của intellection
Câu hỏi thường gặp
intellection nghĩa là gì?
intellection (danh từ) nghĩa là sự hiểu biết.
intellection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intellection: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tᵊl.ˈɛk.ʃən/.