TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interceder

US/ˌɪn.tɜː.ˈsi.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

interceder nghĩa là Xem intercede.

Nghĩa của interceder

Động từ

  1. Xem intercede

Dạng từ của interceder

Số nhiềuinterceders

Câu hỏi thường gặp

interceder nghĩa là gì?

interceder (động từ) nghĩa là Xem intercede.

interceder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interceder: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɜː.ˈsi.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.