intercede
UK/ɪntə(ɹ)ˈsiːd/
US/ɪntə(ɹ)ˈsiːd/
giọng máy của trình duyệt
intercede nghĩa là can thiệp, giúp ai, làm môi giới, làm trung gian.
Nghĩa của intercede
Nội động từ
- Can thiệp, giúp ai, xin giùm, nói giùm.
- Làm môi giới, làm trung gian (để hoà giải).
Dạng từ của intercede
| Ngôi thứ ba số ít | intercedes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | interceding |
| Quá khứ phân từ | interceded |
| Quá khứ | interceded |
Họ từ của intercede
Câu hỏi thường gặp
intercede nghĩa là gì?
intercede (nội động từ) nghĩa là can thiệp, giúp ai, làm môi giới, làm trung gian.
intercede phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intercede: giọng Anh (UK) /ɪntə(ɹ)ˈsiːd/, giọng Mỹ (US) /ɪntə(ɹ)ˈsiːd/.