intercurrence
giọng máy của trình duyệt
intercurrence nghĩa là sự xen vào.
Nghĩa của intercurrence
Danh từ
- Sự xen vào (sự việc).
- Y học Sự mắc bệnh gian phát.
- Sự xảy đi xảy lại.
Dạng từ của intercurrence
| Số nhiều | intercurrences |
Câu hỏi thường gặp
intercurrence nghĩa là gì?
intercurrence (danh từ) nghĩa là sự xen vào.