TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interdigitate

giọng máy của trình duyệt

interdigitate nghĩa là Đan vào nhau như những ngón tay.

Nghĩa của interdigitate

Nội động từ

  1. Đan vào nhau như những ngón tay.

Dạng từ của interdigitate

Ngôi thứ ba số ítinterdigitates
Hiện tại phân từ (-ing)interdigitating
Quá khứ phân từinterdigitated
Quá khứinterdigitated

Họ từ của interdigitate

Câu hỏi thường gặp

interdigitate nghĩa là gì?

interdigitate (nội động từ) nghĩa là Đan vào nhau như những ngón tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.