interest equalization tax nghĩa là Thuế san bằng lãi suất.
Nghĩa của interest equalization tax
Danh từ
Kinh tế học Thuế san bằng lãi suất.
Câu hỏi thường gặp
interest equalization tax nghĩa là gì?
interest equalization tax (danh từ) nghĩa là Thuế san bằng lãi suất.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.